荒沴 huāng lì · hoang lệ Hán Việt: hoang lệ · Pinyin: huāng lì Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 沴 (lệ)Pinyinhuāng lìHán Việthoang lệCấu tạo荒 + 沴 · hoang + lệ nghĩa thành phần: hoang + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灾害。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灾害。