荒淫
hoang dâm
Hán Việt: hoang dâm · Pinyin: huāng yín
Tổng quan
dâm loạn uá mải mê thú vui xác thịt. hoang dâm hoang dâm ☆Quá mải mê thú vui xác thịt.
Nghĩa
Việt
- Cihui dâm loạn uá mải mê thú vui xác thịt. hoang dâm hoang dâm ☆Quá mải mê thú vui xác thịt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荒廢事務,過分貪愛酒色。《詩經.齊風.雞鳴.序》:「哀公荒淫怠慢,故陳賢妃貞女,夙夜警戒,相成之道焉。」《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一七》:「三楚多秀士,朝雲進荒淫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贪恋酒色~无耻。
Eng
- CC-CEDICT licentious
- Cihui licentious
ja
- JMdict sexual indulgence