荒湎

huāng miǎn hoang miện

Hán Việt: hoang miện · Pinyin: huāng miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (miện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉迷、耽溺。《舊唐書.卷五三.李密傳》:「荒湎於酒,俾晝作夜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沉湎于酒色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉湎于酒色。