荒澤 huāngzé · hoang trạch Hán Việt: hoang trạch · Pinyin: huāngzé Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 澤 (trạch)PinyinhuāngzéHán Việthoang trạchCấu tạo荒 + 澤 · hoang + trạch nghĩa thành phần: hoang + trạch Nghĩa EngCihui moor