荒灘 hoang than Hán Việt: hoang than Tổng quan bãi vắng vẻ; bãi hoang vắng Cấu tạo: 荒 (hoang) + 滩 (than)Hán Việthoang thanTừ loạidanhCấu tạo荒 + 滩 · hoang + than nghĩa thành phần: hoang + than Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bãi hoang Từ liên quan Gần nghĩa滩地 · 滩头 · 滩涂 · 滩簧 · 灘地 · 灘簧 · 荒井 · 荒信