荒災 hoang tai Hán Việt: hoang tai Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 災 (tai)Hán Việthoang taiCấu tạo荒 + 災 · hoang + tai nghĩa thành phần: hoang + tai Nghĩa EngCihui 荒災 uāngzāi n. famine; dearth M:³cháng/¹cì