荒燕 huāng yàn · hoang yến Hán Việt: hoang yến · Pinyin: huāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 燕 (yến)Pinyinhuāng yànHán Việthoang yếnCấu tạo荒 + 燕 · hoang + yến nghĩa thành phần: hoang + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"荒宴"。