荒瘠

huāng jí hoang tích

Hán Việt: hoang tích · Pinyin: huāng jí

Tổng quan

hoang vu và nghèo nàn | không màu mỡ

Cấu tạo: (hoang) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoang vu và nghèo nàn | không màu mỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土地荒蕪、不肥沃。宋.蘇軾〈答張文潛書〉:「惟荒瘠斥鹵之地,彌望皆黃茅白葦。」

Eng

  • CC-CEDICT desolate and poor|infertile
  • Cihui desolate and poor; infertile