荒白 huāng bái · hoang bạch Hán Việt: hoang bạch · Pinyin: huāng bái Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 白 (bạch)Pinyinhuāng báiHán Việthoang bạchCấu tạo荒 + 白 · hoang + bạch nghĩa thành phần: hoang + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荒芜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒芜。