荒穢

huāng huì hoang uế

Hán Việt: hoang uế · Pinyin: huāng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荒薲"; 犹荒芜; 犹荒废; 犹污秽。亦谓稀少而低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荒薲"。 2.犹荒芜。 3.犹荒废。 4.犹污秽。亦谓稀少而低下。

Eng

  • Cihui 荒穢 uānghuì v. lie waste; go out of cultivation