荒置 huāng zhì · hoang trí Hán Việt: hoang trí · Pinyin: huāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 置 (trí)Pinyinhuāng zhìHán Việthoang tríCấu tạo荒 + 置 · hoang + trí nghĩa thành phần: hoang + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废,闲置:土地~。EngCihui 荒置 uāngzhì v. throw sth. aside (as useless); discard