荒署 huāng shǔ · hoang thự Hán Việt: hoang thự · Pinyin: huāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 署 (thự)Pinyinhuāng shǔHán Việthoang thựCấu tạo荒 + 署 · hoang + thự nghĩa thành phần: hoang + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对所在衙署的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.对所在衙署的谦称。