荒耽 huāng dān · hoang đam Hán Việt: hoang đam · Pinyin: huāng dān Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 耽 (đam)Pinyinhuāng dānHán Việthoang đamCấu tạo荒 + 耽 · hoang + đam nghĩa thành phần: hoang + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"荒躭"; 沉溺。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荒躭"。 2.沉溺。