荒胎

hoang thai

Hán Việt: hoang thai

Tổng quan

ái bào thai không người nhìn nhận. hoang thai hoang thai ☆Cái bào thai không người nhìn nhận.

Cấu tạo: (hoang) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bào thai không người nhìn nhận. hoang thai hoang thai ☆Cái bào thai không người nhìn nhận.