荒腆
hoang thiển
Hán Việt: hoang thiển · Pinyin: huāng tiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉溺於酒。《書經.酒誥》:「惟荒腆於酒,不惟自息,乃逸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹沉湎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉湎。
Hán Việt: hoang thiển · Pinyin: huāng tiǎn