荒色 huāng sè · hoang sắc Hán Việt: hoang sắc · Pinyin: huāng sè Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 色 (sắc)Pinyinhuāng sèHán Việthoang sắcCấu tạo荒 + 色 · hoang + sắc nghĩa thành phần: hoang + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沉湎声色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉湎声色。