荒芒

huāng máng hoang mang

Hán Việt: hoang mang · Pinyin: huāng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒昧。指上古之时; 犹渺茫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒昧。指上古之时。 2.犹渺茫。