荒茫
hoang mang
Hán Việt: hoang mang · Pinyin: huāng máng
Tổng quan
hoang vắng mờ mịt: hoang vu mênh mang
Nghĩa
Việt
- Cihui hoang vắng mờ mịt: hoang vu mênh mang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹渺茫。旷远迷茫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹渺茫。旷远迷茫。