荒草
hoang thảo
Hán Việt: hoang thảo · Pinyin: huāng cǎo
Tổng quan
cỏ dại | bụi rậm (thực vật) | đồng cỏ hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ dại | bụi rậm (thực vật) | đồng cỏ hoang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雜草。唐.吳融〈廢宅〉詩:「幾樹好花閒白晝,滿庭荒草易黃昏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 野草~丛生。
Eng
- CC-CEDICT weeds|brush (vegetation)|wild grassland
- Cihui weeds; brush (vegetation); wild grassland