荒荡

hoang đãng

Hán Việt: hoang đãng

Tổng quan

uông thả, không giữ gìn. hoang đãng hoang đãng ☆Buông thả, không giữ gìn.

Cấu tạo: (hoang) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uông thả, không giữ gìn. hoang đãng hoang đãng ☆Buông thả, không giữ gìn.