荒裔
hoang duệ
Hán Việt: hoang duệ · Pinyin: huāng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邊遠的地方。《文選.左思.魏都賦》:「列宿分其野,荒裔帶其隅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指边远地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指边远地区。
Hán Việt: hoang duệ · Pinyin: huāng yì