荒课 hoang khóa Hán Việt: hoang khóa Tổng quan Bỏ dở khóa học Cấu tạo: 荒 (hoang) + 课 (khóa)Hán Việthoang khóaCấu tạo荒 + 课 · hoang + khóa nghĩa thành phần: hoang + khóa Nghĩa ViệtCihui Bỏ dở khóa học