荒貨 huāng huò · hoang hóa Hán Việt: hoang hóa · Pinyin: huāng huò Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 貨 (hóa)Pinyinhuāng huòHán Việthoang hóaCấu tạo荒 + 貨 · hoang + hóa nghĩa thành phần: hoang + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧货。Tân Hoa Tự Điển 1.旧货。EngCihui 荒貨 uānghuò n. junk M:duī/¹pī