荒越 huāng yuè · hoang việt Hán Việt: hoang việt · Pinyin: huāng yuè Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 越 (việt)Pinyinhuāng yuèHán Việthoang việtCấu tạo荒 + 越 · hoang + việt nghĩa thành phần: hoang + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵越轨。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵越轨。