荒遐

huāng xiá hoang hà

Hán Việt: hoang hà · Pinyin: huāng xiá

Tổng quan

vùng hẻo lánh

Cấu tạo: (hoang) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng hẻo lánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠方邊陲的地方。漢.揚雄〈逐貧賦〉:「投棄荒遐,好為庸卒。」

Eng

  • CC-CEDICT remote region
  • Cihui remote region