荒郊

huāng jiāo hoang giao

Hán Việt: hoang giao · Pinyin: huāng jiāo

Tổng quan

khu vực hoang vắng ngoài thị trấn

Cấu tạo: (hoang) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực hoang vắng ngoài thị trấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒涼的郊野。唐.李紳〈晏安寺〉詩:「寺深松桂無塵事,地接荒郊帶夕陽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒凉的郊外:~古寺。

Eng

  • CC-CEDICT desolate area outside a town
  • Cihui desolate area outside a town