荒裏荒唐 hoang lí hoang đường Hán Việt: hoang lí hoang đường Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 裏 (lí) + 荒 (hoang) + 唐 (đường)Hán Việthoang lí hoang đườngCấu tạo荒 + 裏 + 荒 + 唐 · hoang + lí + hoang + đường nghĩa thành phần: hoang + lí + hoang + đường Nghĩa EngCihui 荒裡荒唐 uānglihuāngtang v.p. absurd; making no sense