荒陋 huāng lòu · hoang lậu Hán Việt: hoang lậu · Pinyin: huāng lòu Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 陋 (lậu)Pinyinhuāng lòuHán Việthoang lậuCấu tạo荒 + 陋 · hoang + lậu nghĩa thành phần: hoang + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒凉简陋; 荒疏浅薄; 粗野浅陋。Tân Hoa Tự Điển 1.荒凉简陋。 2.荒疏浅薄。 3.粗野浅陋。