荒陬

huāng zōu hoang tưu

Hán Việt: hoang tưu · Pinyin: huāng zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (tưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏僻荒遠的地方。《文選.左思.吳都賦》:「其荒陬譎詭,則有龍穴內蒸。」唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「夕予寐於荒陬兮,心慊慊而莫違。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒远的角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒远的角落。