荒頓 huāng dùn · hoang đốn Hán Việt: hoang đốn · Pinyin: huāng dùn Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 頓 (đốn)Pinyinhuāng dùnHán Việthoang đốnCấu tạo荒 + 頓 · hoang + đốn nghĩa thành phần: hoang + đốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 荒廢。《三國志.卷一三.魏書.鍾繇傳》南朝宋.裴松之.注:「久病淹滯,眾職荒頓。」