荒飽

huāng bǎo hoang bão

Hán Việt: hoang bão · Pinyin: huāng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无功受禄,晏安享乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无功受禄,晏安享乐。