荒雞

huāng jī hoang kê

Hán Việt: hoang kê · Pinyin: huāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三更前啼叫的鸡。旧以其鸣为恶声,主不祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三更前啼叫的鸡。旧以其鸣为恶声,主不祥。