荔子

lì zi lệ tử

Hán Việt: lệ tử · Pinyin: lì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荔枝的果實。宋.蘇軾〈新年〉詩五首之五:「荔子幾時熟,花頭今已繁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荔枝树的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝树的果实。

Eng

  • Cihui 荔子 lìzǐ n. lychee M:¹kē/ge