荔非 lì fēi · lệ phi Hán Việt: lệ phi · Pinyin: lì fēi Tổng quan Cấu tạo: 荔 (lệ) + 非 (phi)Pinyinlì fēiHán Việtlệ phiCấu tạo荔 + 非 · lệ + phi nghĩa thành phần: lệ + phi