荜拔

bì bátất bạt

Hán Việt: tất bạt · Pinyin: bì bá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

多年生藤本植物,叶卵状心形,雌雄异株,浆果卵形。中医用果穗入药。

Cấu tạo: 蓽 (tất) + 拔 (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生藤本植物,叶卵状心形,雌雄异株,浆果卵形。中医用果穗入药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拔下 · 拔丝 · 拔举 · 拔俗 · 拔出 · 拔剌 · 拔剑 · 拔劍