荜拨

bì bōtất bát

Hán Việt: tất bát · Pinyin: bì bō

Tổng quan

cây tất bát; ớt sừng trâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.植物名。多年生藤本植物。中医用干燥果穗入药。

Cấu tạo: 蓽 (tất) + 撥 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tiêu dài: cây tất bát/ớt sừng trâu
  • Tần suất từ cây tất bát; ớt sừng trâu
  • Biên soạn 蓽撥 bìbō n. <bot.> long pepper

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。多年生藤本植物。中医用干燥果穗入药。

Eng

  • Cihui 蓽撥 bìbō n. <bot.> long pepper
  • Tần suất từ 蓽撥 bìbō n. <bot.> long pepper

Từ liên quan

Gần nghĩa

拨付 · 拨冗 · 拨出 · 拨刺 · 拨剌 · 拨动 · 拨发 · 拨号