蓽茇 tất bạt Hán Việt: tất bạt Tổng quan Cấu tạo: 蓽 (tất) + 茇 (bạt)Hán Việttất bạtCấu tạo蓽 + 茇 · tất + bạt nghĩa thành phần: tất + bạt Nghĩa EngCihui 蓽茇 ìbá n. <bot.> long pepper M:²gēn