蓽路

bì lù tất lộ

Hán Việt: tất lộ · Pinyin: bì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用荆竹编的车;柴车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用荆竹编的车;柴车。