蕎絲

qiáo sī kiều ti

Hán Việt: kiều ti · Pinyin: qiáo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用荞麦面做成的粉丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用荞麦面做成的粉丝。