荞丝

qiáo sīkiều ti

Hán Việt: kiều ti · Pinyin: qiáo sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用荞麦面做成的粉丝。

Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 絲 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用荞麦面做成的粉丝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦