荞巴

qiáo bākiều ba

Hán Việt: kiều ba · Pinyin: qiáo bā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"荞粑"。 2.荞麦饼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蕎麥麵製成的餅。

Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 巴 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荞粑"。 2.荞麦饼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴刹