蕎麥麪
kiều mạch mian3
Hán Việt: kiều mạch mian3 · Pinyin: qiáo mài miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荞麦的子实磨成的面粉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荞麦的子实磨成的面粉。
Eng
- Cihui 蕎麥麵 iáomàimiàn n. 1. buckwheat flour 2. noodles or vermicelli made with buckwheat flour