薈粹 huì cuì · oái túy Hán Việt: oái túy · Pinyin: huì cuì Tổng quan Cấu tạo: 薈 (oái) + 粹 (túy)Pinyinhuì cuìHán Việtoái túyCấu tạo薈 + 粹 · oái + túy nghĩa thành phần: oái + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荟萃。Tân Hoa Tự Điển 1.荟萃。