荟粹

huì cuìoái túy

Hán Việt: oái túy · Pinyin: huì cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荟萃。

Cấu tạo: 薈 (oái) + 粹 (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荟萃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荟萃 · 薈集 · 粹1. · 粹2. · 荟萃一堂 · 粹面盎背 · 粹和 · 粹善