蕩產

dàng chǎn đãng sản

Hán Việt: đãng sản · Pinyin: dàng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破产,耗尽产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破产,耗尽产业。

Eng

  • Cihui 蕩產 àngchǎn v.o. 1. bankrupt; be/go bankrupt 2. squander/waste one's property