蕩憑 dàng píng · đãng bằng Hán Việt: đãng bằng · Pinyin: dàng píng Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 憑 (bằng)Pinyindàng píngHán Việtđãng bằngCấu tạo蕩 + 憑 · đãng + bằng nghĩa thành phần: đãng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国颁发的荡地土地证。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国颁发的荡地土地证。