盪口
đãng khẩu
Hán Việt: đãng khẩu · Pinyin: dàng kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒劳口舌。意谓空言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徒劳口舌。意谓空言。
Eng
- Cihui 蕩口 àngkǒu v.o. rinse one's mouth
Hán Việt: đãng khẩu · Pinyin: dàng kǒu