蕩地

dàng dì đãng địa

Hán Việt: đãng địa · Pinyin: dàng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积水长草的洼地。又称荡田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积水长草的洼地。又称荡田。