蕩失 dàng shī · đãng thất Hán Việt: đãng thất · Pinyin: dàng shī Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 失 (thất)Pinyindàng shīHán Việtđãng thấtCấu tạo蕩 + 失 · đãng + thất nghĩa thành phần: đãng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荡然无存。Tân Hoa Tự Điển 1.荡然无存。