蕩心 dàng xīn · đãng tâm Hán Việt: đãng tâm · Pinyin: dàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 心 (tâm)Pinyindàng xīnHán Việtđãng tâmCấu tạo蕩 + 心 · đãng + tâm nghĩa thành phần: đãng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑乱心志; 放浪恣纵之心; 惊心。Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱心志。 2.放浪恣纵之心。 3.惊心。