蕩志 dàng zhì · đãng chí Hán Việt: đãng chí · Pinyin: dàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 志 (chí)Pinyindàng zhìHán Việtđãng chíCấu tạo蕩 + 志 · đãng + chí nghĩa thành phần: đãng + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓涤净忧虑,恣逞情怀; 放纵之情; 动摇﹑涣散意志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓涤净忧虑,恣逞情怀。 2.放纵之情。 3.动摇﹑涣散意志。