蕩悠 dàng yōu · đãng du Hán Việt: đãng du · Pinyin: dàng yōu Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 悠 (du)Pinyindàng yōuHán Việtđãng duCấu tạo蕩 + 悠 · đãng + du nghĩa thành phần: đãng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻缓地来回摇动;摆动:小船儿在湖面上~;闲逛;游荡:四处~。